đĩ mốc

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục, cổ):
    • mía: "đĩ mốc" chỉ phần còn lại sau khi ép mía lấy nước. Từ này thường được dùng như một tiếng chửi thề hoặc lời nguyền rủa trong ngữ cảnh thô tục, mang tính xúc phạm.
dụ sử dụng
  • (Một câu chửi thề, mang ý khinh miệt.)
  • (Dùng để chỉ một ngườidụng, đáng khinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đĩ mốc" thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn chương cổ, đặc biệt trong các tác phẩm phê phán xã hội hoặc miêu tả nhân vật thô lỗ.
    • Trong truyện Kiều, từ "đĩ mốc" được dùng để thể hiện sự khinh bỉ. (Nguyễn Du sử dụng từ này để nhấn mạnh tính cách ti tiện của nhân vật.)
Biến thể từ gần giống
  • mía (danh từ): phần còn lại sau khi ép míanghĩa gốc của "đĩ mốc".
    • mía thường được dùng làm phân bón hoặc chất đốt. (Phần mía sau khi ép.)
  • Đồ bỏ đi (cụm danh từ): ngườidụng, đáng khinhtương tự nghĩa ẩn dụ của "đĩ mốc".
    • đồ bỏ đi, chẳng ai thèm để ý. (Một người bị coi thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồ khốn: người đáng khinh, xấu xa.
  • Đồdụng: người không giá trị.
  • Đồ rác rưởi: thứ bỏ đi, không đáng kể.
Thành ngữ liên quan
  • Chửi như đĩ mốc: chửi thề một cách thô tục, nặng lời.
    • chửi như đĩ mốc khi bị mất tiền. (Anh ta dùng những lời lẽ thô bỉ để mắng chửi.)