đĩ mốc
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục, cổ):
- Bã mía: "đĩ mốc" chỉ phần bã còn lại sau khi ép mía lấy nước. Từ này thường được dùng như một tiếng chửi thề hoặc lời nguyền rủa trong ngữ cảnh thô tục, mang tính xúc phạm.
Ví dụ sử dụng
- (Một câu chửi thề, mang ý khinh miệt.)
- (Dùng để chỉ một người vô dụng, đáng khinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đĩ mốc" thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn chương cổ, đặc biệt là trong các tác phẩm phê phán xã hội hoặc miêu tả nhân vật thô lỗ.
- Trong truyện Kiều, từ "đĩ mốc" được dùng để thể hiện sự khinh bỉ. (Nguyễn Du sử dụng từ này để nhấn mạnh tính cách ti tiện của nhân vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Bã mía (danh từ): phần xơ còn lại sau khi ép mía — nghĩa gốc của "đĩ mốc".
- Bã mía thường được dùng làm phân bón hoặc chất đốt. (Phần xơ mía sau khi ép.)
- Đồ bỏ đi (cụm danh từ): người vô dụng, đáng khinh — tương tự nghĩa ẩn dụ của "đĩ mốc".
- Nó là đồ bỏ đi, chẳng ai thèm để ý. (Một người bị coi thường.)
Từ đồng nghĩa
- Đồ khốn: người đáng khinh, xấu xa.
- Đồ vô dụng: người không có giá trị.
- Đồ rác rưởi: thứ bỏ đi, không đáng kể.
Thành ngữ liên quan
- Chửi như đĩ mốc: chửi thề một cách thô tục, nặng lời.
- Nó chửi như đĩ mốc khi bị mất tiền. (Anh ta dùng những lời lẽ thô bỉ để mắng chửi.)